NX X Design Premium

Combine NX X Design Standard and Advanced with advanced tools for complex design including electromechanical design integration for flexible PCB design.

Giới thiệu chung

NX X Design Premium là gói giải pháp thiết kế CAD toàn diện của Siemens, kết hợp đầy đủ các tính năng từ hai gói NX Design Standard và NX Design Advanced và bổ sung hàng loạt tính năng hiệu suất cao như Advance Assembly Modeling, Advance Freeform Modeling, Advance Surface Analysis, AI Selection Prediction, HD3D Visual Reporting custom report editing… Sử dụng NX Design Premium, người dùng dễ dàng quản lý mô hình lắp từ lớn đến rất lớn, thiết kế, phân tích bề mặt phức tạp, tối ưu hóa thiết kế và xuất ra các báo cáo được tùy biến theo yêu cầu trong suốt quá trình phát triển sản phẩm từ giai đoạn ý tưởng đến hoàn thiện. Nó phù hợp cho các doanh nghiệp chuyên về thiết kế sản phẩm phức tạp, đòi hỏi tính tổng thể và chuyên môn hóa cao trong các ngành công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ, hàng hải, quốc phòng, máy móc công nghiệp.

NX Design Premium vẫn còn khả năng nâng cao năng lực thiết kế với hơn 100 add-on sẵn sàng tích hợp khi kết hợp với gói NX X Valued Based Licensing

Giải thích chi tiết từng tính năng

Là một giải pháp tích hợp, giúp liên kết phần mềm thiết kế NX với hệ thống quản lý vòng đời sản phẩm (PLM) Teamcenter. Sự tích hợp này đảm bảo tính nhất quán và bảo mật. Giải pháp này tạo ra một môi trường làm việc liên tục, cho phép người dùng quản lý dữ liệu, cộng tác và kiểm soát phiên bản thiết kế trong một hệ thống đồng bộ.

( Đang bổ sung )

Là tính năng thiết kế cốt lõi của NX, cho phép người dùng mô hình hóa hình học ở dạng khối, bề mặt, khung dây một cách linh hoạt. Công cụ dựng hình đầy đủ để tạo nên những khối cơ sở (Extrude, Revolve, Swept), bổ sung những kết cấu kỹ thuật (Hole, Chamfer, Shell, Draft), thực hiện các thuật toán Boolean… Các phần tử thiết kế đều được lưu lại dưới dạng tham số trong lịch sử thiết kế để sau này có thể hiệu chỉnh nếu cần thiết

Mô hình hóa trực tiếp với công nghệ đồng bộ cho phép tạo và chỉnh sửa thiết kế bằng các phương pháp đẩy và kéo đơn giản. Nó rất thích hợp khi người dùng cần hiệu chỉnh mô hình được tạo ra từ phần mềm CAD khác để chuẩn bị dữ liệu phân tích CAE (loại bỏ góc lượn, cạnh vát quá nhỏ) hay chuẩn bị phôi (điền đầy lỗ, offset bề mặt tạo lượng dư gia công). Để có tính linh hoạt cao hơn, bạn có thể kết hợp nó với các công cụ dựng hình truyền thống khác.

Là tính năng đột phá khi làm việc với mô hình lưới. Người dùng có thể thiết kế, chỉnh sửa trực tiếp trên dữ liệu lưới bằng cách sử dụng các phương pháp mô hình tham số, mô hình hóa dựa trên đặc điểm và công cụ hiệu chỉnh mô hình cơ bản (như Boolean, trim, offset, shell, scale, taper, blend, chamfer…), giống như khi làm việc với dữ liệu CAD truyền thống. Dữ liệu lưới cũng hỗ trợ làm việc trong mô hình lắp ráp, bản vẽ, PMI và các ứng dụng khác.

Công cụ trình bày bản vẽ 2D toàn diện thể hiện tất cả những yêu cầu cần có của một bản vẽ kỹ thuật bao gồm hình biểu diễn, kích thước, dung sai GD&T, yêu cầu kỹ thuật. Dữ liệu trong bản vẽ 2D bảo toàn liên kết và sẽ tự động cập nhật khi mô hình 3D thay đổi. Năng suất trình bày bản vẽ trong NX rất cao nhờ sử dụng bản vẽ mẫu với các yếu tố như khung tên, màu sắc, đường nét có thể được cấu hình theo tiêu chuẩn công ty hoặc các tiêu chuẩn phổ biến trên thế giới như ISO, DIN, JIS, ANSI, GB, ESKD.

Tập hợp các công cụ để lắp ráp, quản lý và tối ưu hóa các hệ thống cơ khí phức tạp được tạo. Ngoài ra NX Assemblies cung cấp thêm các tính năng thiết kế Top-Down, Bottom-up, thiết kế trực tiếp, điều hướng và lắp ráp linh hoạt. Các tính năng trên giúp NX trở thành một giải pháp mạnh mẽ cho việc quản lý các lắp ráp cơ khí phức tạp, đảm bảo hiệu suất cao và hỗ trợ các giai đoạn khác nhau của quá trình phát triển sản phẩm từ ý tưởng thiết kế đến sản xuất.

Ngoài các tính năng như gói lắp ghép thông thường, Advanced Assembly Modeling cung cấp thêm các tính năng làm việc hiệu suất cao như: đơn giản hóa các thành phần/cụm phụ làm nhẹ tổng thế cụm lắp ráp, phân chia các vùng quan trọng trong NX để quản lý trọng lượng và các đặc tính khối lượng khác, ưu tiên nạp nhanh các thành phần cần thiết để tối ưu hóa quá trình thiết kế, lắp ráp các sản phẩm quá lớn và phức tạp.

Là công cụ thiết kế các mô hình dạng khối hoặc bề mặt với biên dạng mặt tự do (freeform). Những công cụ thiết kế bao gồm lấy mặt đồng dạng (offset), mặt kéo dài (extension), mặt kẻ (ruling), swept, loft .. Nó cũng có khả năng tạo ra những mặt tiếp tuyến theo kiểu G1 & G2. Lịch sử thiết kế đều được ghi lại dưới dạng tham số để hiệu chỉnh nếu cần thiết.

Mở rộng các khả năng của Basic freeform modeling, cho phép tạo ra những bề mặt được kiểm soát bởi phương trình và đường conic, mặt cong điều khiển bởi nhiều quỹ đạo, mặt từ lưới, mặt trung hòa cũng như khả năng biến dạng toàn bộ mô hình dạng khối hoặc bề mặt.

Cung cấp khả năng mạnh mẽ cho các nhà thiết kế trong việc tạo, lưu trữ, chỉnh sửa và tái sử dụng các nhóm tính năng (vẽ 2D, khối, tạo lỗ,…) theo cách cá nhân hóa hoặc chuẩn hóa trong quy trình công ty. UDFs cho phép các nhà thiết kế lưu trữ các nhóm tính năng dưới dạng thư viện tái sử dụng. Thư viện này có thể truy cập bởi bất kỳ ai sử dụng NX Modeling, các nhà thiết kế có thể thiết lập các mối quan hệ giữa các thông số và định nghĩa các biến số của tính năng từ đó giúp tăng cường khả năng tái sử dụng, chuẩn hóa quy trình thiết kế và tối ưu hóa thời gian làm việc.

Giúp sắp xếp các cụm lắp ráp và tăng năng suất bằng cách giảm số lần nhấp chuột để thực hiện các thao tác. Nhận dạng hình dạng được hỗ trợ bởi máy học sẽ chọn các thành phần tương tự về mặt hình học, sau đó có thể thực hiện cùng một hoạt động trên tất cả các thành phần đã chọn cùng một lúc.

Một công cụ khác do AI điều khiển cho phép tăng năng suất cho quy trình làm việc có nhiều lựa chọn. AI Selection dự đoán các thực thể lựa chọn đầu vào. Người thiết kế có thể xem trước các đối tượng được dự đoán bằng màu chú ý do người dùng xác định, chọn các đối tượng được dự đoán cũng như thêm hoặc xóa các đối tượng được dự đoán vào danh sách lựa chọn

Là tính năng chuyên dùng để thiết kế sản phẩm ở dạng kim loại tấm trong NX. Vẫn thiết kế dựa trên tham số nhưng Sheetmetal được trang bị thêm những công cụ chuyên biệt để tạo hình những kết cấu kim loại tấm điển hình nhanh và chính xác. Người dùng có thể tạo những bảng thông số biến dạng (form/bend) dựa trên đặc tính vật liệu để tính toán chính xác biên dạng phôi ở dạng trải phẳng cho những nguyên công tiếp theo.

PMI (Product Manufacturing Information) cung cấp khả năng kiểm soát thông tin ghi chú, kích thước, dung sai (GD&T) … giúp người dùng dễ dàng so sánh và kiểm soát những thay đổi trong quá trình tạo ra sản phẩm. Đây là một công cụ hữu ích cho việc chia sẻ thông tin kỹ thuật đến khách hàng và các nhà cung cấp, qua đó tối ưu hóa quy trình thiết kế và sản xuất.

Basic Routing trong NX cung cấp một giải pháp thiết kế đường ống trong môi trường 3D, giúp người dùng dễ dàng tạo và quản lý các đường dẫn cho các thành phần cơ khí và điện tử. Với khả năng linh hoạt điều chỉnh thông số kỹ thuật như kích thước và những yêu cầu về các đầu nối, công cụ này là một phần quan trọng của gói giải pháp thiết kế nâng cao NX. Ngoài ra, Basic Routing có thể được mở rộng với các chức năng bổ sung, cho phép nó đáp ứng các yêu cầu chuyên sâu hơn như lắp đặt hệ thống HVAC, đường ống dẫn khí và thông gió, đảm bảo một quy trình thiết kế linh hoạt và hiệu quả.

Là công cụ tạo ra các hình ảnh minh họa (render) sản phẩm giúp truyền đạt ý tưởng thiết kế sản phẩm một cách trung thực và sống động nhất. Sản phẩm của Render không chỉ dùng để đánh giá thiết kế sản phẩm mà còn có thể dùng làm tài liệu tiếp thị, bán hàng, hướng dẫn sử dụng. Quá trình render được tiến hành thông qua một quy trình hợp lý với các công cụ ngắn gọn được thiết lập theo ngữ cảnh nên rất dễ thực hiện. Ngoài ra, NX cung cấp sẵn một thư viện vật liệu, ánh sáng, cảnh quan phông nền có sẳn và có thể cấu hình dễ dàng giúp việc render trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.

( Đang bổ sung )

Là một công cụ không thể thiếu trong ngành thiết kế kiểu dáng công nghiệp và thiết kế ngược. Freeform shape hỗ trợ đầy đủ công cụ dựng hình để tạo nên bề mặt có chất lượng cao nhất (đạt cấp A – Class A) và các mặt tiếp tuyến với độ cong liên tục đến G3. Đối với thiết kế ngược, nó đẩy nhanh tốc độ tham số hóa mô hình 3D nhờ khả năng nhận diện và phủ mặt qua các đối tượng lưới ở dạng sơ cấp (mặt phẳng, mặt trụ) hay lưới ở dạng mặt tự do (freeform).

Một công cụ toàn diện để kiếm tra, đo lường và phân tích các mô hình CAD có phù hợp với tiêu chuẩn hình học, đặc tính công nghệ và thẩm mỹ hay không. Công cụ này phân tích, đánh giá những thuộc tính như độ phân tán, tính liên tục của bề mặt, độ cong (curvature), bán kính, góc thoát khuôn, sự phản xạ, khe hở và độ phẳng (gap and flushness)

Product Validation là một tính năng quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩm được xây dựng hoàn chỉnh từ phần mềm đến mô hình 3D, đều đáp ứng đúng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã đặt ra. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra toàn diện các chức năng và hệ thống cũng như thực hiện các bài đánh giá để tìm ra và sửa chữa bất kỳ lỗi nào. Qua đó, Product Validation giúp chứng minh rằng sản phẩm không chỉ phù hợp với mục tiêu thiết kế mà còn mang lại hiệu quả khi được đưa vào sử dụng thực tế, đáp ứng được sự kỳ vọng của người dùng cuối.

HD3D Visual Reporting OOTB (Out of the Box) reports trong NX hiển thị và phân tích thông tin sản phẩm một cách trực quan thông qua các báo cáo đã được cài đặt sẵn. Công cụ này giúp người dùng có cái nhìn tổng quan về tình trạng của các linh kiện trong lắp ráp 3D và báo cáo tiến độ phát triển sản phẩm

Tính năng “HD3D Visual Reporting custom report editing” trong NX Mach 3 của Siemens là một công cụ hữu ích, cho phép người dùng tạo ra các báo cáo chi tiết về đặc điểm và cấu trúc sản phẩm. Họ có thể dễ dàng điều chỉnh báo cáo theo nhu cầu bằng cách thêm hoặc loại bỏ các thông số và yếu tố thiết kế. Khi quá trình chỉnh sửa hoàn tất, báo cáo có thể được lưu lại và chuyển đổi thành định dạng PDF hoặc hình ảnh, tiện lợi cho việc chia sẻ và in ấn.

Công cụ giúp người dùng kiểm tra tính công nghệ của sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp ép phun nhựa, ngay cả khi họ biết rất ít về thiết kế khuôn. Molded part validation cho phép phân tích sản phẩm và tự động cung cấp cho nhà thiết kế thông tin về góc thoát khuôn, vị trí undercut, góc nhọn, bán kính nhỏ và các kết cấu khác có thể ảnh hưởng đến chất lượng ép nhựa.

Các công cụ trao đổi dữ liệu của NX bao gồm các trình dịch được sử dụng phổ biến nhất cần thiết để đưa dữ liệu vào và ra khỏi NX, bao gồm IGES, STEP AP203, STEP AP214, DXF/DWG, STL và 3MF. Những trình dịch này bao gồm khả năng sửa chữa và đơn giản hóa hình học để đảm bảo dữ liệu hữu ích nhất có thể. Tất cả các trình dịch có thể được chạy bên ngoài từ NX X hoặc trực tiếp bên trong NX X bằng cách sử dụng các lệnh “File Import/Export” và “File Open/Save As” hoặc từ dòng lệnh, giúp chúng có thể tùy chỉnh theo bất kỳ quy trình công việc nào.

So sánh các giải pháp NX CAD khác nhau: Standard, Advanced, Premium

Khám phá các sản phẩm NX CAD khác

NX X Design Standard

NX X Design Advanced

Value Based Licensing